23 / 01 / 2022ChốtLời
Tiền Giang
Đài 1
Đăng nhập là thấy
Kiên Giang
Đài 2
Đăng nhập là thấy
Kon Tum
Đài 3
Đăng nhập là thấy
Khánh Hòa
Đài 4
Đăng nhập là thấy
Miền Bắc
Đài 5
Đăng nhập là thấy
 

Bảng Lợi Nhuận - 01 / 2022

NgàyLời
22-33
21-21
20-4
19-4
18-21
17+37
16-33
15+66
14-21
13-50
12-50
11+37
10-33
09+110
08-50
07-50
06-21
05-4
04+66
19 ngày-79
22 / 01 / 2022Chốt-33
Hồ Chí Minh
Đài 1
02,61 61,78 40,61 61,68 02,78 02,40 02,68 40,78 68,78 40,68-10
Hậu Giang
Đài 2
23,69 39,69 00,69 69,79 23,39 00,23 23,79 00,39 39,79 00,79-10
Đà Nẵng
Đài 3
02,05 02,24 02,65 02,47 05,24 05,65 05,47 24,65 24,47 47,65-10
Quảng Ngãi
Đài 4
72,84 54,72 72,81 23,72 54,84 81,84 23,84 54,81 23,54 23,81-10
Miền Bắc
Đài 5
11,19 11,26 11,73 11,54 19,26 19,73 19,54 26,73 26,54 54,73+7
21 / 01 / 2022Chốt-21
Vĩnh Long
Đài 1
36,80 35,80 80,97 26,80 35,36 36,97 26,36 35,97 26,35 26,97-10
Bình Dương
Đài 2
12,68 12,13 12,55 12,21 13,68 55,68 21,68 13,55 13,21 21,55-10
Gia Lai
Đài 3
05,94 94,96 86,94 94,98 05,96 05,86 05,98 86,96 96,98 86,98+19
Ninh Thuận
Đài 4
26,48 26,56 26,41 26,87 48,56 41,48 48,87 41,56 56,87 41,87-10
Miền Bắc
Đài 5
32,49 49,67 49,60 33,49 32,67 32,60 32,33 60,67 33,67 33,60-10
20 / 01 / 2022Chốt-4
Tây Ninh
Đài 1
81,92 61,92 82,92 06,92 61,81 81,82 06,81 61,82 06,61 06,82-10
An Giang
Đài 2
23,92 00,92 67,92 78,92 00,23 23,67 23,78 00,67 00,78 67,78-10
Bình Định
Đài 3
07,86 11,86 10,86 55,86 07,11 07,10 07,55 10,11 11,55 10,55-10
Quảng Bình
Đài 4
86,88 37,88 06,88 71,88 37,86 06,86 71,86 06,37 37,71 06,71+19
Miền Bắc
Đài 5
23,53 25,53 53,81 28,53 23,25 23,81 23,28 25,81 25,28 28,81+7
19 / 01 / 2022Chốt-4
Đồng Nai
Đài 1
57,79 32,57 25,57 57,69 32,79 25,79 69,79 25,32 32,69 25,69+19
Cần Thơ
Đài 2
55,81 31,55 46,55 55,73 31,81 46,81 73,81 31,46 31,73 46,73-10
Đà Nẵng
Đài 3
18,61 18,52 18,56 18,57 52,61 56,61 57,61 52,56 52,57 56,57-10
Khánh Hòa
Đài 4
34,69 34,99 16,34 34,87 69,99 16,69 69,87 16,99 87,99 16,87-10
Miền Bắc
Đài 5
72,92 68,72 61,72 22,72 68,92 61,92 22,92 61,68 22,68 22,61+7
18 / 01 / 2022Chốt-21
Vũng Tàu
Đài 1
45,53 53,57 53,74 36,53 45,57 45,74 36,45 57,74 36,57 36,74-10
Bạc Liêu
Đài 2
09,20 09,29 09,27 09,99 20,29 20,27 20,99 27,29 29,99 27,99-10
Dak Lak
Đài 3
88,99 96,99 05,99 63,99 88,96 05,88 63,88 05,96 63,96 05,63+19
Quảng Nam
Đài 4
29,79 29,81 29,43 02,29 79,81 43,79 02,79 43,81 02,81 02,43-10
Miền Bắc
Đài 5
65,82 16,65 65,79 37,65 16,82 79,82 37,82 16,79 16,37 37,79-10
17 / 01 / 2022Chốt+37
Hồ Chí Minh
Đài 1
36,73 12,73 08,73 73,75 12,36 08,36 36,75 08,12 12,75 08,75-10
Đồng Tháp
Đài 2
71,78 60,78 06,78 73,78 60,71 06,71 71,73 06,60 60,73 06,73-10
Huế
Đài 3
02,05 05,51 05,73 05,09 02,51 02,73 02,09 51,73 09,51 09,73-10
Phú Yên
Đài 4
26,47 22,26 26,48 26,40 22,47 47,48 40,47 22,48 22,40 40,48+77
Miền Bắc
Đài 5
20,25 10,20 20,32 20,36 10,25 25,32 25,36 10,32 10,36 32,36-10
16 / 01 / 2022Chốt-33
Tiền Giang
Đài 1
53,95 66,95 27,95 30,95 53,66 27,53 30,53 27,66 30,66 27,30-10
Kiên Giang
Đài 2
32,99 55,99 14,99 28,99 32,55 14,32 28,32 14,55 28,55 14,28-10
Kon Tum
Đài 3
06,30 06,10 06,14 06,18 10,30 14,30 18,30 10,14 10,18 14,18-10
Khánh Hòa
Đài 4
56,99 56,87 56,68 25,56 87,99 68,99 25,99 68,87 25,87 25,68-10
Miền Bắc
Đài 5
12,99 12,30 12,20 12,39 30,99 20,99 39,99 20,30 30,39 20,39+7
15 / 01 / 2022Chốt+66
Hồ Chí Minh
Đài 1
18,62 33,62 21,62 25,62 18,33 18,21 18,25 21,33 25,33 21,25-10
Hậu Giang
Đài 2
20,34 20,74 20,70 20,33 34,74 34,70 33,34 70,74 33,74 33,70-10
Đà Nẵng
Đài 3
18,56 56,57 56,70 09,56 18,57 18,70 09,18 57,70 09,57 09,70+77
Quảng Ngãi
Đài 4
71,99 71,96 71,95 71,80 96,99 95,99 80,99 95,96 80,96 80,95+19
Miền Bắc
Đài 5
21,88 21,52 21,74 14,21 52,88 74,88 14,88 52,74 14,52 14,74-10
14 / 01 / 2022Chốt-21
Vĩnh Long
Đài 1
39,90 51,90 83,90 36,90 39,51 39,83 36,39 51,83 36,51 36,83-10
Bình Dương
Đài 2
14,83 03,14 14,58 14,21 03,83 58,83 21,83 03,58 03,21 21,58-10
Gia Lai
Đài 3
40,54 40,52 22,40 25,40 52,54 22,54 25,54 22,52 25,52 22,25-10
Ninh Thuận
Đài 4
08,28 04,08 08,59 08,54 04,28 28,59 28,54 04,59 04,54 54,59+19
Miền Bắc
Đài 5
36,88 32,36 36,51 36,83 32,88 51,88 83,88 32,51 32,83 51,83-10
13 / 01 / 2022Chốt-50
Tây Ninh
Đài 1
41,91 41,89 41,48 41,68 89,91 48,91 68,91 48,89 68,89 48,68-10
An Giang
Đài 2
11,97 11,41 11,31 11,37 41,97 31,97 37,97 31,41 37,41 31,37-10
Bình Định
Đài 3
00,62 28,62 62,78 21,62 00,28 00,78 00,21 28,78 21,28 21,78-10
Quảng Bình
Đài 4
00,15 15,61 03,15 15,86 00,61 00,03 00,86 03,61 61,86 03,86-10
Miền Bắc
Đài 5
64,94 00,64 51,64 64,89 00,94 51,94 89,94 00,51 00,89 51,89-10
12 / 01 / 2022Chốt-50
Đồng Nai
Đài 1
26,60 26,40 26,38 26,97 40,60 38,60 60,97 38,40 40,97 38,97-10
Cần Thơ
Đài 2
01,24 24,92 06,24 24,72 01,92 01,06 01,72 06,92 72,92 06,72-10
Đà Nẵng
Đài 3
15,78 15,95 15,64 15,32 78,95 64,78 32,78 64,95 32,95 32,64-10
Khánh Hòa
Đài 4
04,54 11,54 54,63 54,71 04,11 04,63 04,71 11,63 11,71 63,71-10
Miền Bắc
Đài 5
29,82 24,82 63,82 18,82 24,29 29,63 18,29 24,63 18,24 18,63-10
11 / 01 / 2022Chốt+37
Vũng Tàu
Đài 1
83,99 82,83 50,83 21,83 82,99 50,99 21,99 50,82 21,82 21,50-10
Bạc Liêu
Đài 2
71,83 24,71 10,71 14,71 24,83 10,83 14,83 10,24 14,24 10,14-10
Dak Lak
Đài 3
83,86 07,83 57,83 78,83 07,86 57,86 78,86 07,57 07,78 57,78-10
Quảng Nam
Đài 4
53,61 61,73 61,63 15,61 53,73 53,63 15,53 63,73 15,73 15,63+77
Miền Bắc
Đài 5
48,95 70,95 51,95 59,95 48,70 48,51 48,59 51,70 59,70 51,59-10
10 / 01 / 2022Chốt-33
Hồ Chí Minh
Đài 1
55,99 55,41 55,89 55,35 99,41 99,89 99,35 41,89 41,35 89,35-10
Đồng Tháp
Đài 2
66,28 66,40 66,67 66,77 28,40 28,67 28,77 40,67 40,77 67,77-10
Huế
Đài 3
86,50 86,09 86,17 86,16 50,09 50,17 50,16 09,17 09,16 17,16-10
Phú Yên
Đài 4
43,80 43,46 43,67 43,36 80,46 80,67 80,36 46,67 46,36 67,36-10
Miền Bắc
Đài 5
68,77 68,04 68,72 68,54 77,04 77,72 77,54 04,72 04,54 72,54+7
09 / 01 / 2022Chốt+110
Tiền Giang
Đài 1
04,18 04,45 04,68 04,55 18,45 18,68 18,55 45,68 45,55 68,55-10
Kiên Giang
Đài 2
44,92 44,85 44,97 44,03 92,85 92,97 92,03 85,97 85,03 97,03+19
Kon Tum
Đài 3
93,33 93,58 93,98 93,15 33,58 33,98 33,15 58,98 58,15 98,15-10
Khánh Hòa
Đài 4
82,21 82,56 82,26 82,01 21,56 21,26 21,01 56,26 56,01 26,01+19
Miền Bắc
Đài 5
87,00 87,08 87,56 87,22 00,08 00,56 00,22 08,56 08,22 56,22+92
08 / 01 / 2022Chốt-50
Hồ Chí Minh
Đài 1
41,17 41,25 41,29 41,72 17,25 17,29 17,72 25,29 25,72 29,72-10
Hậu Giang
Đài 2
60,40 60,18 60,49 60,64 40,18 40,49 40,64 18,49 18,64 49,64-10
Đà Nẵng
Đài 3
01,35 01,41 01,14 01,38 35,41 35,14 35,38 41,14 41,38 14,38-10
Quảng Ngãi
Đài 4
87,02 87,07 87,72 87,89 02,07 02,72 02,89 07,72 07,89 72,89-10
Miền Bắc
Đài 5
03,70 03,14 03,38 03,31 70,14 70,38 70,31 14,38 14,31 38,31-10
07 / 01 / 2022Chốt-50
Vĩnh Long
Đài 1
18,39 18,51 18,36 18,94 39,51 39,36 39,94 51,36 51,94 36,94-10
Bình Dương
Đài 2
64,33 64,24 64,98 64,82 33,24 33,98 33,82 24,98 24,82 98,82-10
Gia Lai
Đài 3
11,03 11,59 11,84 11,83 03,59 03,84 03,83 59,84 59,83 84,83-10
Ninh Thuận
Đài 4
83,98 83,28 83,92 83,08 98,28 98,92 98,08 28,92 28,08 92,08-10
Miền Bắc
Đài 5
90,53 90,97 90,39 90,35 53,97 53,39 53,35 97,39 97,35 39,35-10
06 / 01 / 2022Chốt-21
Tây Ninh
Đài 1
56,62 56,93 56,34 56,83 62,93 62,34 62,83 93,34 93,83 34,83+19
An Giang
Đài 2
74,97 74,41 74,31 74,82 97,41 97,31 97,82 41,31 41,82 31,82-10
Bình Định
Đài 3
07,24 07,48 07,83 07,27 24,48 24,83 24,27 48,83 48,27 83,27-10
Quảng Bình
Đài 4
83,31 83,19 83,21 83,67 31,19 31,21 31,67 19,21 19,67 21,67-10
Miền Bắc
Đài 5
42,40 42,54 42,26 42,28 40,54 40,26 40,28 54,26 54,28 26,28-10
05 / 01 / 2022Chốt-4
Đồng Nai
Đài 1
97,43 97,74 97,79 97,10 43,74 43,79 43,10 74,79 74,10 79,10-10
Cần Thơ
Đài 2
69,85 69,01 69,58 69,14 85,01 85,58 85,14 01,58 01,14 58,14+19
Đà Nẵng
Đài 3
51,12 51,36 51,41 51,53 12,36 12,41 12,53 36,41 36,53 41,53-10
Khánh Hòa
Đài 4
29,78 29,11 29,47 29,21 78,11 78,47 78,21 11,47 11,21 47,21-10
Miền Bắc
Đài 5
29,25 29,21 29,92 29,26 25,21 25,92 25,26 21,92 21,26 92,26+7
04 / 01 / 2022Chốt+66
Vũng Tàu
Đài 1
67,47 67,25 67,93 67,38 47,25 47,93 47,38 25,93 25,38 93,38+77
Bạc Liêu
Đài 2
87,04 87,17 87,36 87,26 04,17 04,36 04,26 17,36 17,26 36,26+19
Dak Lak
Đài 3
22,86 22,48 22,56 22,33 86,48 86,56 86,33 48,56 48,33 56,33-10
Quảng Nam
Đài 4
91,68 91,30 91,98 91,55 68,30 68,98 68,55 30,98 30,55 98,55-10
Miền Bắc
Đài 5
90,91 90,62 90,95 90,35 91,62 91,95 91,35 62,95 62,35 95,35-10