23 / 01 / 2022ChốtLời
Tiền Giang
Đài 1
Đăng nhập là thấy
Kiên Giang
Đài 2
Đăng nhập là thấy
Kon Tum
Đài 3
Đăng nhập là thấy
Khánh Hòa
Đài 4
Đăng nhập là thấy
Miền Bắc
Đài 5
Đăng nhập là thấy
 

Bảng Lợi Nhuận - 01 / 2022

NgàyLời
22+25
21+30
20-21
19-50
18+88
17-33
16+8
15-21
14+37
13-50
12-21
11-50
10+1
09-4
08+95
07+30
06-30
05-21
04-50
03+8
02-50
01+37
22 ngày-42
22 / 01 / 2022Chốt+25
Hồ Chí Minh
Đài 1
00,08 08,73 08,81 08,98 00,73 00,81 00,98 73,81 73,98 81,98-10
Hậu Giang
Đài 2
45,85 08,85 27,85 17,85 08,45 27,45 17,45 08,27 08,17 17,27-10
Đà Nẵng
Đài 3
12,44 12,92 08,12 12,60 44,92 08,44 44,60 08,92 60,92 08,60+19
Quảng Ngãi
Đài 4
61,98 88,98 76,98 95,98 61,88 61,76 61,95 76,88 88,95 76,95+19
Miền Bắc
Đài 5
06,61 61,68 61,64 61,90 06,68 06,64 06,90 64,68 68,90 64,90+7
21 / 01 / 2022Chốt+30
Vĩnh Long
Đài 1
09,72 54,72 72,83 72,93 09,54 09,83 09,93 54,83 54,93 83,93-10
Bình Dương
Đài 2
35,36 36,39 36,47 36,46 35,39 35,47 35,46 39,47 39,46 46,47+19
Gia Lai
Đài 3
04,79 04,97 04,95 04,44 79,97 79,95 44,79 95,97 44,97 44,95-10
Ninh Thuận
Đài 4
44,59 59,89 59,62 59,77 44,89 44,62 44,77 62,89 77,89 62,77-10
Miền Bắc
Đài 5
06,11 11,93 11,64 11,20 06,93 06,64 06,20 64,93 20,93 20,64+41
20 / 01 / 2022Chốt-21
Tây Ninh
Đài 1
27,66 05,66 31,66 66,90 05,27 27,31 27,90 05,31 05,90 31,90+19
An Giang
Đài 2
57,89 57,87 54,57 02,57 87,89 54,89 02,89 54,87 02,87 02,54-10
Bình Định
Đài 3
05,65 05,27 05,51 05,56 27,65 51,65 56,65 27,51 27,56 51,56-10
Quảng Bình
Đài 4
07,21 21,55 21,34 02,21 07,55 07,34 02,07 34,55 02,55 02,34-10
Miền Bắc
Đài 5
35,42 17,35 07,35 35,61 17,42 07,42 42,61 07,17 17,61 07,61-10
19 / 01 / 2022Chốt-50
Đồng Nai
Đài 1
48,51 27,51 51,85 46,51 27,48 48,85 46,48 27,85 27,46 46,85-10
Cần Thơ
Đài 2
32,78 32,47 06,32 32,88 47,78 06,78 78,88 06,47 47,88 06,88-10
Đà Nẵng
Đài 3
34,79 44,79 21,79 38,79 34,44 21,34 34,38 21,44 38,44 21,38-10
Khánh Hòa
Đài 4
10,81 10,33 10,82 09,10 33,81 81,82 09,81 33,82 09,33 09,82-10
Miền Bắc
Đài 5
54,94 15,54 54,77 54,73 15,94 77,94 73,94 15,77 15,73 73,77-10
18 / 01 / 2022Chốt+88
Vũng Tàu
Đài 1
59,89 89,90 78,89 32,89 59,90 59,78 32,59 78,90 32,90 32,78+77
Bạc Liêu
Đài 2
33,55 33,36 33,71 33,85 36,55 55,71 55,85 36,71 36,85 71,85-10
Dak Lak
Đài 3
21,47 21,57 21,58 21,54 47,57 47,58 47,54 57,58 54,57 54,58-10
Quảng Nam
Đài 4
28,33 28,76 28,73 28,90 33,76 33,73 33,90 73,76 76,90 73,90-10
Miền Bắc
Đài 5
04,64 04,41 04,96 04,36 41,64 64,96 36,64 41,96 36,41 36,96+41
17 / 01 / 2022Chốt-33
Hồ Chí Minh
Đài 1
21,98 74,98 10,98 40,98 21,74 10,21 21,40 10,74 40,74 10,40-10
Đồng Tháp
Đài 2
41,44 41,64 11,41 41,88 44,64 11,44 44,88 11,64 64,88 11,88-10
Huế
Đài 3
67,76 66,76 68,76 76,97 66,67 67,68 67,97 66,68 66,97 68,97-10
Phú Yên
Đài 4
86,92 78,92 04,92 00,92 78,86 04,86 00,86 04,78 00,78 00,04-10
Miền Bắc
Đài 5
14,44 13,14 14,33 14,77 13,44 33,44 44,77 13,33 13,77 33,77+7
16 / 01 / 2022Chốt+8
Tiền Giang
Đài 1
69,78 02,69 45,69 69,91 02,78 45,78 78,91 02,45 02,91 45,91-10
Kiên Giang
Đài 2
77,88 66,88 24,88 35,88 66,77 24,77 35,77 24,66 35,66 24,35+19
Kon Tum
Đài 3
27,78 22,78 26,78 52,78 22,27 26,27 27,52 22,26 22,52 26,52-10
Khánh Hòa
Đài 4
02,59 02,69 02,60 02,33 59,69 59,60 33,59 60,69 33,69 33,60+19
Miền Bắc
Đài 5
17,38 17,37 17,87 16,17 37,38 38,87 16,38 37,87 16,37 16,87-10
15 / 01 / 2022Chốt-21
Hồ Chí Minh
Đài 1
41,88 49,88 88,91 80,88 41,49 41,91 41,80 49,91 49,80 80,91+19
Hậu Giang
Đài 2
41,45 08,41 41,89 30,41 08,45 45,89 30,45 08,89 08,30 30,89-10
Đà Nẵng
Đài 3
24,90 37,90 14,90 80,90 24,37 14,24 24,80 14,37 37,80 14,80-10
Quảng Ngãi
Đài 4
13,64 64,86 44,64 05,64 13,86 13,44 05,13 44,86 05,86 05,44-10
Miền Bắc
Đài 5
37,89 00,37 37,58 28,37 00,89 58,89 28,89 00,58 00,28 28,58-10
14 / 01 / 2022Chốt+37
Vĩnh Long
Đài 1
55,98 40,55 55,76 55,69 40,98 76,98 69,98 40,76 40,69 69,76-10
Bình Dương
Đài 2
47,79 60,79 16,79 41,79 47,60 16,47 41,47 16,60 41,60 16,41+77
Gia Lai
Đài 3
14,72 14,55 14,88 14,15 55,72 72,88 15,72 55,88 15,55 15,88-10
Ninh Thuận
Đài 4
26,45 26,44 26,97 26,83 44,45 45,97 45,83 44,97 44,83 83,97-10
Miền Bắc
Đài 5
64,73 17,73 73,81 20,73 17,64 64,81 20,64 17,81 17,20 20,81-10
13 / 01 / 2022Chốt-50
Tây Ninh
Đài 1
06,72 41,72 54,72 71,72 06,41 06,54 06,71 41,54 41,71 54,71-10
An Giang
Đài 2
26,91 11,91 27,91 25,91 11,26 26,27 25,26 11,27 11,25 25,27-10
Bình Định
Đài 3
77,78 15,77 45,77 27,77 15,78 45,78 27,78 15,45 15,27 27,45-10
Quảng Bình
Đài 4
03,26 26,28 26,54 26,55 03,28 03,54 03,55 28,54 28,55 54,55-10
Miền Bắc
Đài 5
64,88 64,94 25,64 64,69 88,94 25,88 69,88 25,94 69,94 25,69-10
12 / 01 / 2022Chốt-21
Đồng Nai
Đài 1
17,93 17,26 17,23 17,43 26,93 23,93 43,93 23,26 26,43 23,43-10
Cần Thơ
Đài 2
28,36 24,28 28,68 17,28 24,36 36,68 17,36 24,68 17,24 17,68+19
Đà Nẵng
Đài 3
41,64 41,91 36,41 41,70 64,91 36,64 64,70 36,91 70,91 36,70-10
Khánh Hòa
Đài 4
07,63 07,33 07,67 07,08 33,63 63,67 08,63 33,67 08,33 08,67-10
Miền Bắc
Đài 5
00,82 29,82 36,82 23,82 00,29 00,36 00,23 29,36 23,29 23,36-10
11 / 01 / 2022Chốt-50
Vũng Tàu
Đài 1
31,88 31,83 31,52 25,31 83,88 52,88 25,88 52,83 25,83 25,52-10
Bạc Liêu
Đài 2
51,55 51,71 51,68 43,51 55,71 55,68 43,55 68,71 43,71 43,68-10
Dak Lak
Đài 3
36,57 36,73 32,36 36,99 57,73 32,57 57,99 32,73 73,99 32,99-10
Quảng Nam
Đài 4
51,63 51,79 39,51 41,51 63,79 39,63 41,63 39,79 41,79 39,41-10
Miền Bắc
Đài 5
49,95 48,95 23,95 64,95 48,49 23,49 49,64 23,48 48,64 23,64-10
10 / 01 / 2022Chốt+1
Hồ Chí Minh
Đài 1
54,23 54,55 54,31 54,40 23,55 23,31 23,40 55,31 55,40 31,40-10
Đồng Tháp
Đài 2
02,73 02,66 02,32 02,98 73,66 73,32 73,98 66,32 66,98 32,98-10
Huế
Đài 3
08,17 08,89 08,23 08,53 17,89 17,23 17,53 89,23 89,53 23,53-10
Phú Yên
Đài 4
09,67 09,66 09,88 09,19 67,66 67,88 67,19 66,88 66,19 88,19-10
Miền Bắc
Đài 5
68,45 68,77 68,55 68,30 45,77 45,55 45,30 77,55 77,30 55,30+41
09 / 01 / 2022Chốt-4
Tiền Giang
Đài 1
95,52 95,04 95,65 95,50 52,04 52,65 52,50 04,65 04,50 65,50-10
Kiên Giang
Đài 2
54,67 54,44 54,50 54,57 67,44 67,50 67,57 44,50 44,57 50,57-10
Kon Tum
Đài 3
27,98 27,92 27,02 27,24 98,92 98,02 98,24 92,02 92,24 02,24+19
Khánh Hòa
Đài 4
61,26 61,80 61,97 61,55 26,80 26,97 26,55 80,97 80,55 97,55-10
Miền Bắc
Đài 5
87,88 87,00 87,32 87,99 88,00 88,32 88,99 00,32 00,99 32,99+7
08 / 01 / 2022Chốt+95
Hồ Chí Minh
Đài 1
59,73 59,41 59,47 59,13 73,41 73,47 73,13 41,47 41,13 47,13+19
Hậu Giang
Đài 2
01,63 01,60 01,20 01,38 63,60 63,20 63,38 60,20 60,38 20,38+77
Đà Nẵng
Đài 3
84,14 84,42 84,07 84,99 14,42 14,07 14,99 42,07 42,99 07,99+19
Quảng Ngãi
Đài 4
60,72 60,47 60,25 60,54 72,47 72,25 72,54 47,25 47,54 25,54-10
Miền Bắc
Đài 5
03,02 03,70 03,51 03,29 02,70 02,51 02,29 70,51 70,29 51,29-10
07 / 01 / 2022Chốt+30
Vĩnh Long
Đài 1
25,02 25,18 25,46 25,19 02,18 02,46 02,19 18,46 18,19 46,19-10
Bình Dương
Đài 2
85,95 85,64 85,03 85,50 95,64 95,03 95,50 64,03 64,50 03,50+19
Gia Lai
Đài 3
40,84 40,46 40,01 40,75 84,46 84,01 84,75 46,01 46,75 01,75-10
Ninh Thuận
Đài 4
27,92 27,58 27,67 27,40 92,58 92,67 92,40 58,67 58,40 67,40-10
Miền Bắc
Đài 5
90,36 90,53 90,00 90,28 36,53 36,00 36,28 53,00 53,28 00,28+41
06 / 01 / 2022Chốt-30
Tây Ninh
Đài 1
35,62 35,73 35,91 62,73 62,91 73,91-6
An Giang
Đài 2
40,97 40,01 40,84 97,01 97,84 01,84-6
Bình Định
Đài 3
49,44 49,62 49,07 44,62 44,07 62,07-6
Quảng Bình
Đài 4
80,76 80,08 80,83 76,08 76,83 08,83-6
Miền Bắc
Đài 5
42,62 42,41 42,76 62,41 62,76 41,76-6
05 / 01 / 2022Chốt-21
Đồng Nai
Đài 1
54,78 54,71 54,01 54,38 78,71 78,01 78,38 71,01 71,38 01,38+19
Cần Thơ
Đài 2
38,83 38,08 38,34 38,11 83,08 83,34 83,11 08,34 08,11 34,11-10
Đà Nẵng
Đài 3
24,41 24,06 24,87 24,44 41,06 41,87 41,44 06,87 06,44 87,44-10
Khánh Hòa
Đài 4
90,47 90,42 90,49 90,81 47,42 47,49 47,81 42,49 42,81 49,81-10
Miền Bắc
Đài 5
08,25 08,29 08,45 08,74 25,29 25,45 25,74 29,45 29,74 45,74-10
04 / 01 / 2022Chốt-50
Vũng Tàu
Đài 1
68,87 68,51 68,06 68,58 87,51 87,06 87,58 51,06 51,58 06,58-10
Bạc Liêu
Đài 2
19,98 19,01 19,16 19,94 98,01 98,16 98,94 01,16 01,94 16,94-10
Dak Lak
Đài 3
47,56 47,08 47,15 47,73 56,08 56,15 56,73 08,15 08,73 15,73-10
Quảng Nam
Đài 4
03,98 03,24 03,77 03,62 98,24 98,77 98,62 24,77 24,62 77,62-10
Miền Bắc
Đài 5
77,91 77,90 77,27 77,10 91,90 91,27 91,10 90,27 90,10 27,10-10
03 / 01 / 2022Chốt+8
Hồ Chí Minh
Đài 1
46,24 46,17 46,47 46,06 24,17 24,47 24,06 17,47 17,06 47,06+19
Đồng Tháp
Đài 2
10,30 10,15 10,68 10,11 30,15 30,68 30,11 15,68 15,11 68,11+19
Huế
Đài 3
93,44 93,42 93,98 93,20 44,42 44,98 44,20 42,98 42,20 98,20-10
Phú Yên
Đài 4
13,01 13,95 13,07 13,59 01,95 01,07 01,59 95,07 95,59 07,59-10
Miền Bắc
Đài 5
78,73 78,70 78,71 78,11 73,70 73,71 73,11 70,71 70,11 71,11-10
02 / 01 / 2022Chốt-50
Tiền Giang
Đài 1
72,01 72,60 72,26 72,92 01,60 01,26 01,92 60,26 60,92 26,92-10
Kiên Giang
Đài 2
64,49 64,26 64,65 64,05 49,26 49,65 49,05 26,65 26,05 65,05-10
Kon Tum
Đài 3
83,95 83,01 83,88 83,96 95,01 95,88 95,96 01,88 01,96 88,96-10
Khánh Hòa
Đài 4
95,75 95,96 95,67 95,81 75,96 75,67 75,81 96,67 96,81 67,81-10
Miền Bắc
Đài 5
30,03 30,18 30,35 30,83 03,18 03,35 03,83 18,35 18,83 35,83-10
01 / 01 / 2022Chốt+37
Hồ Chí Minh
Đài 1
52,41 52,38 52,00 52,48 41,38 41,00 41,48 38,00 38,48 00,48-10
Hậu Giang
Đài 2
24,36 24,94 24,79 24,15 36,94 36,79 36,15 94,79 94,15 79,15+77
Đà Nẵng
Đài 3
53,47 53,92 53,12 53,30 47,92 47,12 47,30 92,12 92,30 12,30-10
Quảng Ngãi
Đài 4
72,19 72,38 72,51 72,86 19,38 19,51 19,86 38,51 38,86 51,86-10
Miền Bắc
Đài 5
21,16 21,97 21,03 21,30 16,97 16,03 16,30 97,03 97,30 03,30-10