79SoDo Nhà cái Lớn + Uy tín (Lô đề, Banh bóng, Casino, Tài xỉu, Xóc đĩa, Bầu cua, Xì dách, Bacarat,... gì cũng có)
Đề bỏ 1 ăn 99.5
Lô bỏ 18 hoặc 27 ăn 99.5
để Xem đầy đủ về tỷ lệ ăn của từng loại cược bấm vào đây
Đặc biệt khi đánh xiên, nếu vào 2 lần thì sẽ tính 2 lần ăn.
để Mở tài khoản bấm vào đây
để xem hướng dẫn Nạp tiền và Đặt cược bấm vào đây
 
 

Bảng Lợi Nhuận - 01 / 2022

NgàyLời+
04+66+66
05-4+62
06-21+41
07-50-9
08-50-59
09+110+51
10-33+18
11+37+55
12-50+5
13-50-45
14-21-66
15+66
16-33-33
17+37+4
18-21-17
19-4-21
20-4-25
21-21-46
22-33-79
23-50-129
24-50-179
25+37-142
26-21-163
27-50-213
28+25-188
29-21-209
30-50-259
31+47-212
28 ngày-212-212
ĐàiLời
1-135
2-77
3+10
4+39
5-49
31 / 01 / 2022Chốt+47
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Đồng Tháp
Đài 2
51,78 51,64 64,78+77
Huế
Đài 3
-10
Phú Yên
Đài 4
-10
30 / 01 / 2022Chốt-50
Tiền Giang
Đài 1
-10
Kiên Giang
Đài 2
-10
Kon Tum
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
29 / 01 / 2022Chốt-21
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Hậu Giang
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
01,55+19
Quảng Ngãi
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
28 / 01 / 2022Chốt+25
Vĩnh Long
Đài 1
-10
Bình Dương
Đài 2
06,31+19
Gia Lai
Đài 3
06,42+19
Ninh Thuận
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
08,79+7
27 / 01 / 2022Chốt-50
Tây Ninh
Đài 1
-10
An Giang
Đài 2
-10
Bình Định
Đài 3
-10
Quảng Bình
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
26 / 01 / 2022Chốt-21
Đồng Nai
Đài 1
-10
Cần Thơ
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
26,33+19
Miền Bắc
Đài 5
-10
25 / 01 / 2022Chốt+37
Vũng Tàu
Đài 1
-10
Bạc Liêu
Đài 2
-10
Dak Lak
Đài 3
61,99 40,99 40,61+77
Quảng Nam
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
24 / 01 / 2022Chốt-50
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Đồng Tháp
Đài 2
-10
Huế
Đài 3
-10
Phú Yên
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
23 / 01 / 2022Chốt-50
Tiền Giang
Đài 1
-10
Kiên Giang
Đài 2
-10
Kon Tum
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
22 / 01 / 2022Chốt-33
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Hậu Giang
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
-10
Quảng Ngãi
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
26,54+7
21 / 01 / 2022Chốt-21
Vĩnh Long
Đài 1
-10
Bình Dương
Đài 2
-10
Gia Lai
Đài 3
94,98+19
Ninh Thuận
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
20 / 01 / 2022Chốt-4
Tây Ninh
Đài 1
-10
An Giang
Đài 2
-10
Bình Định
Đài 3
-10
Quảng Bình
Đài 4
06,88+19
Miền Bắc
Đài 5
25,28+7
19 / 01 / 2022Chốt-4
Đồng Nai
Đài 1
57,79+19
Cần Thơ
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
61,68+7
18 / 01 / 2022Chốt-21
Vũng Tàu
Đài 1
-10
Bạc Liêu
Đài 2
-10
Dak Lak
Đài 3
63,96+19
Quảng Nam
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
17 / 01 / 2022Chốt+37
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Đồng Tháp
Đài 2
-10
Huế
Đài 3
-10
Phú Yên
Đài 4
26,47 26,40 40,47+77
Miền Bắc
Đài 5
-10
16 / 01 / 2022Chốt-33
Tiền Giang
Đài 1
-10
Kiên Giang
Đài 2
-10
Kon Tum
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
39,99+7
15 / 01 / 2022Chốt+66
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Hậu Giang
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
18,56 09,56 09,18+77
Quảng Ngãi
Đài 4
80,96+19
Miền Bắc
Đài 5
-10
14 / 01 / 2022Chốt-21
Vĩnh Long
Đài 1
-10
Bình Dương
Đài 2
-10
Gia Lai
Đài 3
-10
Ninh Thuận
Đài 4
04,59+19
Miền Bắc
Đài 5
-10
13 / 01 / 2022Chốt-50
Tây Ninh
Đài 1
-10
An Giang
Đài 2
-10
Bình Định
Đài 3
-10
Quảng Bình
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
12 / 01 / 2022Chốt-50
Đồng Nai
Đài 1
-10
Cần Thơ
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
11 / 01 / 2022Chốt+37
Vũng Tàu
Đài 1
-10
Bạc Liêu
Đài 2
-10
Dak Lak
Đài 3
-10
Quảng Nam
Đài 4
61,73 15,61 15,73+77
Miền Bắc
Đài 5
-10
10 / 01 / 2022Chốt-33
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Đồng Tháp
Đài 2
-10
Huế
Đài 3
-10
Phú Yên
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
77,54+7
09 / 01 / 2022Chốt+110
Tiền Giang
Đài 1
-10
Kiên Giang
Đài 2
85,97+19
Kon Tum
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
56,01+19
Miền Bắc
Đài 5
87,00 87,56 87,22 00,56 00,22 56,22+92
08 / 01 / 2022Chốt-50
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Hậu Giang
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
-10
Quảng Ngãi
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
07 / 01 / 2022Chốt-50
Vĩnh Long
Đài 1
-10
Bình Dương
Đài 2
-10
Gia Lai
Đài 3
-10
Ninh Thuận
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
06 / 01 / 2022Chốt-21
Tây Ninh
Đài 1
62,83+19
An Giang
Đài 2
-10
Bình Định
Đài 3
-10
Quảng Bình
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
05 / 01 / 2022Chốt-4
Đồng Nai
Đài 1
-10
Cần Thơ
Đài 2
85,14+19
Đà Nẵng
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
25,92+7
04 / 01 / 2022Chốt+66
Vũng Tàu
Đài 1
67,47 67,93 47,93+77
Bạc Liêu
Đài 2
04,36+19
Dak Lak
Đài 3
-10
Quảng Nam
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10

Vị Trí Từng Xiên

Vị TríLời
7+64
1+64
4+35
9+35