Nếu bạn chưa có tài khoản Cược Online tại nhà cái 79SoDo hoặc trở thành Cộng Tác Viên kiếm tiền cùng nhà cái 79SoDo thì Bấm Vào Đây
 
 

Bảng Lợi Nhuận - 05 / 2022

NgàyLời+
01+8+8
02-50-42
03+8-34
04-21-55
05+37-18
06-21-39
07-4-43
08-21-64
09-50-114
10+83-31
11+8-23
12-50-73
13-21-94
14+52-42
15-50-92
16-384-476
17-261-737
18-20-757
19+167-590
20-88-678
21+54-624
22+66-558
23-50-608
24-21-629
25-21-650
26-4-654
27-50-704
28+25-679
29+1-678
30-50-728
31+54-674
31 ngày-674-674
ĐàiLời
1-205
2+249
3-205
4-408
5-105
31 / 05 / 2022Chốt+54
Vũng Tàu
Đài 1
-10
Bạc Liêu
Đài 2
05,51 10,51 05,10+77
Dak Lak
Đài 3
-10
Quảng Nam
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
10,41+7
30 / 05 / 2022Chốt-50
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Đồng Tháp
Đài 2
-10
Huế
Đài 3
-10
Phú Yên
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
29 / 05 / 2022Chốt+1
Tiền Giang
Đài 1
-10
Kiên Giang
Đài 2
-10
Kon Tum
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
49,65 33,49 33,65+41
28 / 05 / 2022Chốt+25
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Hậu Giang
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
23,93+19
Quảng Ngãi
Đài 4
39,86+19
Miền Bắc
Đài 5
39,59+7
27 / 05 / 2022Chốt-50
Vĩnh Long
Đài 1
-10
Bình Dương
Đài 2
-10
Gia Lai
Đài 3
-10
Ninh Thuận
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
26 / 05 / 2022Chốt-4
Tây Ninh
Đài 1
-10
An Giang
Đài 2
10,28+19
Bình Định
Đài 3
-10
Quảng Bình
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
46,47+7
25 / 05 / 2022Chốt-21
Đồng Nai
Đài 1
-10
Cần Thơ
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
25,29+19
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
24 / 05 / 2022Chốt-21
Vũng Tàu
Đài 1
47,51+19
Bạc Liêu
Đài 2
-10
Dak Lak
Đài 3
-10
Quảng Nam
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
23 / 05 / 2022Chốt-50
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Đồng Tháp
Đài 2
-10
Huế
Đài 3
-10
Phú Yên
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
22 / 05 / 2022Chốt+66
Tiền Giang
Đài 1
02,04 02,55 04,55+77
Kiên Giang
Đài 2
05,37+19
Kon Tum
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
21 / 05 / 2022Chốt+54
Hồ Chí Minh
Đài 1
38,61+19
Hậu Giang
Đài 2
50,53+19
Đà Nẵng
Đài 3
44,54+19
Quảng Ngãi
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
89,98+7
20 / 05 / 2022Chốt-88
Miền Bắc
Đài 5
18,77 18,48 18,23 48,77 23,77 23,48-88
19 / 05 / 2022Chốt+167
Miền Bắc
Đài 5
25,53 53,54 10,53 04,53 53,66 53,64 25,54 10,25 04,25 25,66 25,64 10,54 04,54 54,66 54,64 04,10 10,66 10,64 04,66 04,64 64,66+167
18 / 05 / 2022Chốt-20
Miền Bắc
Đài 5
17,28 28,86 28,95 28,53 17,86 17,95 17,53 86,95 53,86 53,95-20
17 / 05 / 2022Chốt-261
Vũng Tàu
Đài 1
-190
Bạc Liêu
Đài 2
40,84 40,68 19,40 09,40 40,46 68,84 19,84 09,84 46,84 19,68 09,68 46,68 09,19 19,46 09,46+245
Dak Lak
Đài 3
12,99 12,35 12,89 35,99 89,99 35,89-16
Quảng Nam
Đài 4
19,37-161
Miền Bắc
Đài 5
34,56 34,76 56,76-139
16 / 05 / 2022Chốt-384
Hồ Chí Minh
Đài 1
22,55 35,55 46,55 22,35 22,46 35,46-16
Đồng Tháp
Đài 2
58,68-142
Huế
Đài 3
39,93 35,39 35,93-103
Phú Yên
Đài 4
26,29 13,29 13,26-103
Miền Bắc
Đài 5
10,38 10,44 10,78 10,89 38,44 38,78 38,89 44,78 44,89 78,89-20
15 / 05 / 2022Chốt-50
Tiền Giang
Đài 1
-10
Kiên Giang
Đài 2
-10
Kon Tum
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
14 / 05 / 2022Chốt+52
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Hậu Giang
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
-10
Quảng Ngãi
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
74,75 36,75 75,87 36,74 74,87 36,87+92
13 / 05 / 2022Chốt-21
Vĩnh Long
Đài 1
-10
Bình Dương
Đài 2
-10
Gia Lai
Đài 3
28,54+19
Ninh Thuận
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
12 / 05 / 2022Chốt-50
Tây Ninh
Đài 1
-10
An Giang
Đài 2
-10
Bình Định
Đài 3
-10
Quảng Bình
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
11 / 05 / 2022Chốt+8
Đồng Nai
Đài 1
09,42+19
Cần Thơ
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
51,86+19
Miền Bắc
Đài 5
-10
10 / 05 / 2022Chốt+83
Vũng Tàu
Đài 1
-10
Bạc Liêu
Đài 2
79,81 51,79 51,81+77
Dak Lak
Đài 3
-10
Quảng Nam
Đài 4
55,62+19
Miền Bắc
Đài 5
06,09+7
09 / 05 / 2022Chốt-50
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Đồng Tháp
Đài 2
-10
Huế
Đài 3
-10
Phú Yên
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
08 / 05 / 2022Chốt-21
Tiền Giang
Đài 1
63,87+19
Kiên Giang
Đài 2
-10
Kon Tum
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
07 / 05 / 2022Chốt-4
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Hậu Giang
Đài 2
-10
Đà Nẵng
Đài 3
58,80+19
Quảng Ngãi
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
13,61+7
06 / 05 / 2022Chốt-21
Vĩnh Long
Đài 1
25,71+19
Bình Dương
Đài 2
-10
Gia Lai
Đài 3
-10
Ninh Thuận
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
05 / 05 / 2022Chốt+37
Tây Ninh
Đài 1
-10
An Giang
Đài 2
48,49 48,54 49,54+77
Bình Định
Đài 3
-10
Quảng Bình
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
04 / 05 / 2022Chốt-21
Đồng Nai
Đài 1
-10
Cần Thơ
Đài 2
39,54+19
Đà Nẵng
Đài 3
-10
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
03 / 05 / 2022Chốt+8
Vũng Tàu
Đài 1
54,91+19
Bạc Liêu
Đài 2
-10
Dak Lak
Đài 3
-10
Quảng Nam
Đài 4
22,27+19
Miền Bắc
Đài 5
-10
02 / 05 / 2022Chốt-50
Hồ Chí Minh
Đài 1
-10
Đồng Tháp
Đài 2
-10
Huế
Đài 3
-10
Phú Yên
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10
01 / 05 / 2022Chốt+8
Tiền Giang
Đài 1
-10
Kiên Giang
Đài 2
86,87+19
Kon Tum
Đài 3
50,98+19
Khánh Hòa
Đài 4
-10
Miền Bắc
Đài 5
-10

Vị Trí Từng Xiên

Vị TríLời
86+74
1+60
3+60
189+46
187+46
34+45
107+45
94+45
167+45
37+45
19+45
16+45
15+45
13+45
8+31
5+31
2+31
4+31