79SoDo Nhà cái Lớn + Uy tín (Lô đề, Banh bóng, Casino, Tài xỉu, Xóc đĩa, Bầu cua, Xì dách, Bacarat,... gì cũng có)
Đề bỏ 1 ăn 99.5
Lô bỏ 18 hoặc 27 ăn 99.5
để Xem đầy đủ về tỷ lệ ăn của từng loại cược bấm vào đây
Đặc biệt khi đánh xiên, nếu vào 2 lần thì sẽ tính 2 lần ăn.
để Mở tài khoản bấm vào đây
để xem hướng dẫn Nạp tiền và Đặt cược bấm vào đây
 
 

Bảng Lợi Nhuận - 01 / 2022

NgàyLời+
01+89+89
02-27+62
03-102-40
04-109-149
05-143-292
06-114-406
07-102-508
08+7-501
09+36-465
10+12-453
11-15-468
12-85-553
13+94-459
14-160-619
15+14-605
16+31-574
17+89-485
18-73-558
19+2-556
20-22-578
21-5-583
22-143-726
23+43-683
24+24-659
25+2-657
26+7-650
27+31-619
28-44-663
29+14-649
30-114-763
31-99-862
31 ngày-862-862
ĐàiLời
1-180
2-64
3-64
4-325
5-229
31 / 01 / 2022Chốt-99
Hồ Chí Minh
Đài 1
12,34-3
Đồng Tháp
Đài 2
-32
Huế
Đài 3
-32
Phú Yên
Đài 4
-32
30 / 01 / 2022Chốt-114
Tiền Giang
Đài 1
-32
Kiên Giang
Đài 2
-32
Kon Tum
Đài 3
-32
Khánh Hòa
Đài 4
60,19-3
Miền Bắc
Đài 5
45,30-15
29 / 01 / 2022Chốt+14
Hồ Chí Minh
Đài 1
83,54-3
Hậu Giang
Đài 2
-32
Đà Nẵng
Đài 3
38,72 38,27 01,60 38,01 01,72+113
Quảng Ngãi
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
-32
28 / 01 / 2022Chốt-44
Vĩnh Long
Đài 1
-32
Bình Dương
Đài 2
56,06 06,15 56,21 56,15+84
Gia Lai
Đài 3
-32
Ninh Thuận
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
-32
27 / 01 / 2022Chốt+31
Tây Ninh
Đài 1
80,04 21,18+26
An Giang
Đài 2
69,88-3
Bình Định
Đài 3
-32
Quảng Bình
Đài 4
27,04 03,27 03,06+55
Miền Bắc
Đài 5
79,51-15
26 / 01 / 2022Chốt+7
Đồng Nai
Đài 1
-32
Cần Thơ
Đài 2
-32
Đà Nẵng
Đài 3
04,36 53,36 53,04 53,95+84
Khánh Hòa
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
94,63 94,22 94,71+19
25 / 01 / 2022Chốt+2
Vũng Tàu
Đài 1
78,62 56,55+26
Bạc Liêu
Đài 2
78,59-3
Dak Lak
Đài 3
34,62 36,99+26
Quảng Nam
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
59,00-15
24 / 01 / 2022Chốt+24
Hồ Chí Minh
Đài 1
68,37-3
Đồng Tháp
Đài 2
23,95 80,03+26
Huế
Đài 3
10,09-3
Phú Yên
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
25,93 25,99 93,99 25,62+36
23 / 01 / 2022Chốt+43
Tiền Giang
Đài 1
15,97 68,05 05,97 15,68 15,05 68,97+142
Kiên Giang
Đài 2
-32
Kon Tum
Đài 3
88,81-3
Khánh Hòa
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
-32
22 / 01 / 2022Chốt-143
Hồ Chí Minh
Đài 1
-32
Hậu Giang
Đài 2
-32
Đà Nẵng
Đài 3
-32
Quảng Ngãi
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
41,43-15
21 / 01 / 2022Chốt-5
Vĩnh Long
Đài 1
56,16-3
Bình Dương
Đài 2
-32
Gia Lai
Đài 3
-32
Ninh Thuận
Đài 4
79,55 33,79+26
Miền Bắc
Đài 5
45,20 45,40 20,40 40,92+36
20 / 01 / 2022Chốt-22
Tây Ninh
Đài 1
-32
An Giang
Đài 2
32,68-3
Bình Định
Đài 3
-32
Quảng Bình
Đài 4
88,60 48,06+26
Miền Bắc
Đài 5
27,28 28,85 28,67+19
19 / 01 / 2022Chốt+2
Đồng Nai
Đài 1
98,20-3
Cần Thơ
Đài 2
96,74 96,80 75,29+55
Đà Nẵng
Đài 3
-32
Khánh Hòa
Đài 4
16,32-3
Miền Bắc
Đài 5
78,53-15
18 / 01 / 2022Chốt-73
Vũng Tàu
Đài 1
-32
Bạc Liêu
Đài 2
55,80-3
Dak Lak
Đài 3
82,40 82,75+26
Quảng Nam
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
-32
17 / 01 / 2022Chốt+89
Hồ Chí Minh
Đài 1
72,44-3
Đồng Tháp
Đài 2
91,59-3
Huế
Đài 3
88,61-3
Phú Yên
Đài 4
26,40 26,62 58,26 26,38 58,38+113
Miền Bắc
Đài 5
65,77-15
16 / 01 / 2022Chốt+31
Tiền Giang
Đài 1
-32
Kiên Giang
Đài 2
05,87 87,12 87,32 32,12 05,32 05,12+142
Kon Tum
Đài 3
-32
Khánh Hòa
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
31,82-15
15 / 01 / 2022Chốt+14
Hồ Chí Minh
Đài 1
47,41 80,47 80,41+55
Hậu Giang
Đài 2
70,11 70,42+26
Đà Nẵng
Đài 3
31,99-3
Quảng Ngãi
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
-32
14 / 01 / 2022Chốt-160
Vĩnh Long
Đài 1
-32
Bình Dương
Đài 2
-32
Gia Lai
Đài 3
-32
Ninh Thuận
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
-32
13 / 01 / 2022Chốt+94
Tây Ninh
Đài 1
-32
An Giang
Đài 2
67,11 46,11 46,67+55
Bình Định
Đài 3
86,44 42,86 42,65+55
Quảng Bình
Đài 4
12,97-3
Miền Bắc
Đài 5
18,01 18,74 18,28+19
12 / 01 / 2022Chốt-85
Đồng Nai
Đài 1
06,63-3
Cần Thơ
Đài 2
-32
Đà Nẵng
Đài 3
76,53-3
Khánh Hòa
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
56,51-15
11 / 01 / 2022Chốt-15
Vũng Tàu
Đài 1
35,99 94,35+26
Bạc Liêu
Đài 2
-32
Dak Lak
Đài 3
53,38-3
Quảng Nam
Đài 4
73,37 62,61+26
Miền Bắc
Đài 5
-32
10 / 01 / 2022Chốt+12
Hồ Chí Minh
Đài 1
-32
Đồng Tháp
Đài 2
91,52-3
Huế
Đài 3
56,72-3
Phú Yên
Đài 4
39,79-3
Miền Bắc
Đài 5
43,77 43,81 77,07 43,07 43,06+53
09 / 01 / 2022Chốt+36
Tiền Giang
Đài 1
-32
Kiên Giang
Đài 2
46,54-3
Kon Tum
Đài 3
22,28 81,22 81,28+55
Khánh Hòa
Đài 4
56,76-3
Miền Bắc
Đài 5
44,00 02,27 44,84+19
08 / 01 / 2022Chốt+7
Hồ Chí Minh
Đài 1
47,85-3
Hậu Giang
Đài 2
93,60 53,63+26
Đà Nẵng
Đài 3
65,55-3
Quảng Ngãi
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
23,93 95,22 95,69+19
07 / 01 / 2022Chốt-102
Vĩnh Long
Đài 1
-32
Bình Dương
Đài 2
99,96 77,39+26
Gia Lai
Đài 3
-32
Ninh Thuận
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
-32
06 / 01 / 2022Chốt-114
Tây Ninh
Đài 1
-32
An Giang
Đài 2
-32
Bình Định
Đài 3
-32
Quảng Bình
Đài 4
51,35-3
Miền Bắc
Đài 5
68,38-15
05 / 01 / 2022Chốt-143
Đồng Nai
Đài 1
-32
Cần Thơ
Đài 2
-32
Đà Nẵng
Đài 3
-32
Khánh Hòa
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
69,61-15
04 / 01 / 2022Chốt-109
Vũng Tàu
Đài 1
-32
Bạc Liêu
Đài 2
-32
Dak Lak
Đài 3
-32
Quảng Nam
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
65,30 30,92 65,92+19
03 / 01 / 2022Chốt-102
Hồ Chí Minh
Đài 1
43,77-3
Đồng Tháp
Đài 2
-32
Huế
Đài 3
84,92-3
Phú Yên
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
-32
02 / 01 / 2022Chốt-27
Tiền Giang
Đài 1
02,86 47,86 47,02+55
Kiên Giang
Đài 2
-32
Kon Tum
Đài 3
26,18-3
Khánh Hòa
Đài 4
-32
Miền Bắc
Đài 5
29,88-15
01 / 01 / 2022Chốt+89
Hồ Chí Minh
Đài 1
61,73-3
Hậu Giang
Đài 2
30,94-3
Đà Nẵng
Đài 3
83,79 04,79 04,83+55
Quảng Ngãi
Đài 4
19,03 82,03 19,82+55
Miền Bắc
Đài 5
69,77-15

Vị Trí Từng Xiên

Vị TríLời
21+107
10+78
16+49
4+49
5+49
6+49
26+49
19+49
2+49
30+20
8+20
12+20
13+20