23 / 01 / 2022ChốtLời
Tiền Giang
Đài 1
Đăng nhập là thấy
Kiên Giang
Đài 2
Đăng nhập là thấy
Kon Tum
Đài 3
Đăng nhập là thấy
Khánh Hòa
Đài 4
Đăng nhập là thấy
Miền Bắc
Đài 5
Đăng nhập là thấy
 

Bảng Lợi Nhuận - 01 / 2022

NgàyLời
22-97
21-196.5
20+102
19+102
18+102
17+102
16+201.5
15+500
14-97
13-196.5
12-97
11+2.5
10-97
09+500
08-196.5
07-296
06+2.5
05+500
04+400.5
19 ngày+1,241.5
22 / 01 / 2022Chốt-97
Hồ Chí Minh
Đài 1
610 020 780 400 681+9.5
Hậu Giang
Đài 2
690 230 390 000 790-90
Đà Nẵng
Đài 3
020 050 240 650 470-90
Quảng Ngãi
Đài 4
720 840 540 810 230-90
Miền Bắc
Đài 5
110 190 262 730 541+163.5
21 / 01 / 2022Chốt-196.5
Vĩnh Long
Đài 1
800 360 350 970 260-90
Bình Dương
Đài 2
120 681 130 550 210+9.5
Gia Lai
Đài 3
941 050 960 860 981+109
Ninh Thuận
Đài 4
260 480 560 410 870-90
Miền Bắc
Đài 5
490 320 670 600 330-135
20 / 01 / 2022Chốt+102
Tây Ninh
Đài 1
920 810 610 820 061+9.5
An Giang
Đài 2
920 230 000 670 780-90
Bình Định
Đài 3
860 070 110 100 550-90
Quảng Bình
Đài 4
881 860 370 061 710+109
Miền Bắc
Đài 5
530 230 252 810 281+163.5
19 / 01 / 2022Chốt+102
Đồng Nai
Đài 1
571 791 320 250 690+109
Cần Thơ
Đài 2
550 810 310 461 730+9.5
Đà Nẵng
Đài 3
180 610 520 560 570-90
Khánh Hòa
Đài 4
340 690 990 161 870+9.5
Miền Bắc
Đài 5
720 920 681 611 220+64
18 / 01 / 2022Chốt+102
Vũng Tàu
Đài 1
530 451 570 740 360+9.5
Bạc Liêu
Đài 2
090 201 290 270 990+9.5
Dak Lak
Đài 3
990 880 961 050 631+109
Quảng Nam
Đài 4
290 790 810 431 020+9.5
Miền Bắc
Đài 5
651 820 160 790 370-35.5
17 / 01 / 2022Chốt+102
Hồ Chí Minh
Đài 1
730 361 120 080 750+9.5
Đồng Tháp
Đài 2
781 710 600 060 730+9.5
Huế
Đài 3
051 020 510 730 090+9.5
Phú Yên
Đài 4
261 471 220 480 401+208.5
Miền Bắc
Đài 5
200 250 100 320 360-135
16 / 01 / 2022Chốt+201.5
Tiền Giang
Đài 1
950 530 660 270 300-90
Kiên Giang
Đài 2
990 321 550 140 280+9.5
Kon Tum
Đài 3
060 300 101 140 180+9.5
Khánh Hòa
Đài 4
560 992 870 680 250+109
Miền Bắc
Đài 5
120 991 300 200 392+163.5
15 / 01 / 2022Chốt+500
Hồ Chí Minh
Đài 1
620 180 331 210 250+9.5
Hậu Giang
Đài 2
200 340 740 702 330+109
Đà Nẵng
Đài 3
561 181 570 700 092+308
Quảng Ngãi
Đài 4
710 990 961 950 801+109
Miền Bắc
Đài 5
210 880 521 740 140-35.5
14 / 01 / 2022Chốt-97
Vĩnh Long
Đài 1
900 390 511 830 360+9.5
Bình Dương
Đài 2
140 830 030 580 210-90
Gia Lai
Đài 3
400 540 520 220 250-90
Ninh Thuận
Đài 4
080 280 041 591 540+109
Miền Bắc
Đài 5
360 880 321 510 830-35.5
13 / 01 / 2022Chốt-196.5
Tây Ninh
Đài 1
410 910 890 480 680-90
An Giang
Đài 2
111 970 410 310 370+9.5
Bình Định
Đài 3
620 000 280 781 210+9.5
Quảng Bình
Đài 4
150 000 610 030 860-90
Miền Bắc
Đài 5
640 940 000 511 890-35.5
12 / 01 / 2022Chốt-97
Đồng Nai
Đài 1
260 600 401 380 970+9.5
Cần Thơ
Đài 2
240 010 920 060 721+9.5
Đà Nẵng
Đài 3
150 780 950 640 320-90
Khánh Hòa
Đài 4
540 040 110 631 710+9.5
Miền Bắc
Đài 5
820 290 240 630 181-35.5
11 / 01 / 2022Chốt+2.5
Vũng Tàu
Đài 1
830 991 820 500 210+9.5
Bạc Liêu
Đài 2
711 830 240 100 140+9.5
Dak Lak
Đài 3
830 860 070 570 780-90
Quảng Nam
Đài 4
611 530 731 630 151+208.5
Miền Bắc
Đài 5
950 480 700 510 590-135
10 / 01 / 2022Chốt-97
Hồ Chí Minh
Đài 1
550 991 410 890 350+9.5
Đồng Tháp
Đài 2
660 280 400 670 770-90
Huế
Đài 3
860 500 090 170 160-90
Phú Yên
Đài 4
430 801 460 670 360+9.5
Miền Bắc
Đài 5
680 771 040 720 541+64
09 / 01 / 2022Chốt+500
Tiền Giang
Đài 1
040 180 450 680 550-90
Kiên Giang
Đài 2
440 920 851 971 030+109
Kon Tum
Đài 3
930 331 580 980 150+9.5
Khánh Hòa
Đài 4
820 210 561 260 011+109
Miền Bắc
Đài 5
872 001 080 561 221+362.5
08 / 01 / 2022Chốt-196.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
410 170 250 290 720-90
Hậu Giang
Đài 2
601 400 180 490 640+9.5
Đà Nẵng
Đài 3
010 350 410 140 381+9.5
Quảng Ngãi
Đài 4
870 020 071 720 890+9.5
Miền Bắc
Đài 5
030 700 140 380 310-135
07 / 01 / 2022Chốt-296
Vĩnh Long
Đài 1
180 390 510 360 940-90
Bình Dương
Đài 2
640 330 240 980 820-90
Gia Lai
Đài 3
110 030 590 841 830+9.5
Ninh Thuận
Đài 4
830 980 280 920 080-90
Miền Bắc
Đài 5
900 531 970 390 350-35.5
06 / 01 / 2022Chốt+2.5
Tây Ninh
Đài 1
560 621 930 340 831+109
An Giang
Đài 2
740 970 410 311 820+9.5
Bình Định
Đài 3
070 240 480 830 270-90
Quảng Bình
Đài 4
831 310 190 210 670+9.5
Miền Bắc
Đài 5
420 401 540 260 280-35.5
05 / 01 / 2022Chốt+500
Đồng Nai
Đài 1
970 430 740 791 100+9.5
Cần Thơ
Đài 2
690 851 010 580 141+109
Đà Nẵng
Đài 3
512 120 360 410 530+109
Khánh Hòa
Đài 4
290 780 110 470 212+109
Miền Bắc
Đài 5
290 251 210 922 260+163.5
04 / 01 / 2022Chốt+400.5
Vũng Tàu
Đài 1
671 471 250 931 380+208.5
Bạc Liêu
Đài 2
870 041 170 361 260+109
Dak Lak
Đài 3
221 860 480 560 330+9.5
Quảng Nam
Đài 4
912 680 300 980 550+109
Miền Bắc
Đài 5
901 910 620 950 350-35.5

Vị Trí Từng Số

12345
+308+507-90+109+407.5