23 / 01 / 2022ChốtLời
Tiền Giang
Đài 1
Đăng nhập là thấy
Kiên Giang
Đài 2
Đăng nhập là thấy
Kon Tum
Đài 3
Đăng nhập là thấy
Khánh Hòa
Đài 4
Đăng nhập là thấy
Miền Bắc
Đài 5
Đăng nhập là thấy
 

Bảng Lợi Nhuận - 01 / 2022

NgàyLời
22-194
21-194
20-94.5
19+5
18+204
17+303.5
16+303.5
15+104.5
14-393
13+701.5
12+204
11-94.5
10+5
09+303.5
08+204
07-293.5
06+204
05-592
04-393
03+5
02+204
01+602
22 ngày+1,105
22 / 01 / 2022Chốt-194
Hồ Chí Minh
Đài 1
020 270 661 670 690 721 810 840 880 940+19
Hậu Giang
Đài 2
000 040 120 360 400 450 460 540 720 850-180
Đà Nẵng
Đài 3
020 032 181 230 370 560 830 850 920 990+118.5
Quảng Ngãi
Đài 4
010 170 440 510 550 640 770 810 830 951-80.5
Miền Bắc
Đài 5
061 090 280 290 411 610 640 680 930 990-71
21 / 01 / 2022Chốt-194
Vĩnh Long
Đài 1
080 500 521 540 561 840 871 890 930 950+118.5
Bình Dương
Đài 2
100 280 360 410 420 480 570 790 840 880-180
Gia Lai
Đài 3
040 050 060 320 360 400 700 730 790 950-180
Ninh Thuận
Đài 4
020 040 260 331 340 410 570 651 770 791+118.5
Miền Bắc
Đài 5
050 070 130 401 451 530 650 720 880 930-71
20 / 01 / 2022Chốt-94.5
Tây Ninh
Đài 1
150 260 330 430 530 580 710 780 800 950-180
An Giang
Đài 2
000 070 140 170 180 321 580 690 870 990-80.5
Bình Định
Đài 3
100 160 220 270 330 500 720 750 840 990-180
Quảng Bình
Đài 4
010 040 061 110 360 420 550 670 800 881+19
Miền Bắc
Đài 5
040 110 271 290 360 413 420 431 610 851+327
19 / 01 / 2022Chốt+5
Đồng Nai
Đài 1
000 060 270 450 480 791 800 850 940 981+19
Cần Thơ
Đài 2
010 070 130 380 470 650 801 961 970 980+19
Đà Nẵng
Đài 3
041 090 180 230 440 540 790 810 860 970-80.5
Khánh Hòa
Đài 4
060 111 161 310 330 380 710 870 910 940+19
Miền Bắc
Đài 5
140 440 490 700 770 782 810 850 940 971+28.5
18 / 01 / 2022Chốt+204
Vũng Tàu
Đài 1
090 100 120 160 210 271 720 810 890 902+118.5
Bạc Liêu
Đài 2
032 080 140 270 290 320 500 700 710 940+19
Dak Lak
Đài 3
180 310 401 410 460 570 821 830 880 930+19
Quảng Nam
Đài 4
091 111 180 390 440 450 520 570 760 900+19
Miền Bắc
Đài 5
210 241 280 380 410 440 641 730 781 830+28.5
17 / 01 / 2022Chốt+303.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
210 271 361 721 750 800 890 910 920 980+118.5
Đồng Tháp
Đài 2
000 060 170 410 510 520 640 720 792 911+118.5
Huế
Đài 3
120 170 180 300 320 670 680 690 881 970-80.5
Phú Yên
Đài 4
000 261 420 480 550 581 600 621 820 940+118.5
Miền Bắc
Đài 5
020 160 211 330 651 660 771 780 860 930+28.5
16 / 01 / 2022Chốt+303.5
Tiền Giang
Đài 1
030 320 350 470 530 560 630 790 910 950-180
Kiên Giang
Đài 2
051 121 201 220 321 360 500 581 780 871+417
Kon Tum
Đài 3
020 411 430 510 640 681 700 710 780 940+19
Khánh Hòa
Đài 4
050 191 220 260 420 540 602 670 730 770+118.5
Miền Bắc
Đài 5
000 040 080 221 280 311 440 540 910 970-71
15 / 01 / 2022Chốt+104.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
180 380 411 450 590 640 740 801 880 890+19
Hậu Giang
Đài 2
120 200 410 430 440 450 530 702 720 920+19
Đà Nẵng
Đài 3
140 290 311 350 470 520 760 830 840 900-80.5
Quảng Ngãi
Đài 4
010 021 140 290 430 500 600 771 950 961+118.5
Miền Bắc
Đài 5
272 330 381 550 710 740 790 830 840 850+28.5
14 / 01 / 2022Chốt-393
Vĩnh Long
Đài 1
010 100 151 280 390 500 760 780 860 890-80.5
Bình Dương
Đài 2
010 030 040 270 280 300 530 690 791 961+19
Gia Lai
Đài 3
020 060 110 140 250 270 690 700 831 990-80.5
Ninh Thuận
Đài 4
480 540 610 650 680 720 760 820 870 920-180
Miền Bắc
Đài 5
000 120 170 301 310 510 621 630 860 950-71
13 / 01 / 2022Chốt+701.5
Tây Ninh
Đài 1
290 300 311 450 620 680 711 910 920 930+19
An Giang
Đài 2
111 170 250 440 461 530 642 870 890 970+218
Bình Định
Đài 3
310 421 450 510 610 651 770 861 920 940+118.5
Quảng Bình
Đài 4
010 070 122 280 360 510 600 790 900 981+118.5
Miền Bắc
Đài 5
011 150 181 282 430 550 561 590 670 890+227.5
12 / 01 / 2022Chốt+204
Đồng Nai
Đài 1
050 061 350 430 520 590 631 730 770 781+118.5
Cần Thơ
Đài 2
000 010 190 340 500 570 721 740 910 970-80.5
Đà Nẵng
Đài 3
150 250 270 280 341 470 480 531 581 860+118.5
Khánh Hòa
Đài 4
000 110 270 300 701 710 740 750 761 970+19
Miền Bắc
Đài 5
260 290 511 561 670 851 870 890 980 990+28.5
11 / 01 / 2022Chốt-94.5
Vũng Tàu
Đài 1
080 351 420 510 610 760 880 890 941 981+118.5
Bạc Liêu
Đài 2
010 020 030 260 380 440 460 560 590 880-180
Dak Lak
Đài 3
010 180 320 531 590 800 811 830 860 920+19
Quảng Nam
Đài 4
000 110 140 510 611 731 890 930 950 970+19
Miền Bắc
Đài 5
101 140 200 480 500 730 750 780 840 881-71
10 / 01 / 2022Chốt+5
Hồ Chí Minh
Đài 1
120 150 240 310 350 470 500 580 802 940+19
Đồng Tháp
Đài 2
121 130 170 190 340 440 600 660 900 960-80.5
Huế
Đài 3
050 110 300 480 510 561 590 610 730 820-80.5
Phú Yên
Đài 4
091 130 250 280 340 360 380 391 570 791+118.5
Miền Bắc
Đài 5
050 071 370 410 431 470 620 720 771 910+28.5
09 / 01 / 2022Chốt+303.5
Tiền Giang
Đài 1
010 040 270 280 340 421 530 650 670 820-80.5
Kiên Giang
Đài 2
150 390 400 410 461 640 670 810 930 950-80.5
Kon Tum
Đài 3
070 221 281 290 300 590 650 690 710 811+118.5
Khánh Hòa
Đài 4
020 360 400 561 580 761 800 870 910 930+19
Miền Bắc
Đài 5
001 021 100 130 271 441 841 900 920 961+327
08 / 01 / 2022Chốt+204
Hồ Chí Minh
Đài 1
010 050 471 530 621 700 720 880 890 920+19
Hậu Giang
Đài 2
170 230 340 531 601 690 840 920 931 940+118.5
Đà Nẵng
Đài 3
010 140 150 210 590 651 780 910 920 970-80.5
Quảng Ngãi
Đài 4
250 370 420 471 560 690 900 910 980 990-80.5
Miền Bắc
Đài 5
000 221 231 291 390 580 600 700 931 951+227.5
07 / 01 / 2022Chốt-293.5
Vĩnh Long
Đài 1
240 340 360 390 440 510 660 730 820 930-180
Bình Dương
Đài 2
230 260 291 320 391 490 620 771 920 970+118.5
Gia Lai
Đài 3
040 190 250 381 430 610 621 700 721 990+118.5
Ninh Thuận
Đài 4
090 100 120 130 440 490 760 820 840 930-180
Miền Bắc
Đài 5
060 190 450 550 571 660 690 710 830 890-170.5
06 / 01 / 2022Chốt+204
Tây Ninh
Đài 1
050 110 191 360 490 621 690 710 750 760+19
An Giang
Đài 2
180 450 460 480 601 660 740 790 830 970-80.5
Bình Định
Đài 3
030 510 581 630 640 761 821 890 910 950+118.5
Quảng Bình
Đài 4
010 170 280 330 360 531 741 820 840 930+19
Miền Bắc
Đài 5
070 381 461 570 610 620 681 690 751 760+128
05 / 01 / 2022Chốt-592
Đồng Nai
Đài 1
240 270 350 460 491 550 880 920 940 970-80.5
Cần Thơ
Đài 2
110 250 470 500 560 600 710 810 940 980-180
Đà Nẵng
Đài 3
050 331 410 630 670 720 810 840 910 970-80.5
Khánh Hòa
Đài 4
110 160 380 400 540 680 780 870 970 990-180
Miền Bắc
Đài 5
070 240 380 400 611 620 670 691 890 940-71
04 / 01 / 2022Chốt-393
Vũng Tàu
Đài 1
070 140 151 271 300 320 350 390 450 520+19
Bạc Liêu
Đài 2
070 150 220 250 621 810 840 860 890 950-80.5
Dak Lak
Đài 3
080 110 320 420 560 750 760 780 860 950-180
Quảng Nam
Đài 4
030 170 240 270 300 470 571 580 610 770-80.5
Miền Bắc
Đài 5
301 330 370 450 550 570 651 700 780 970-71
03 / 01 / 2022Chốt+5
Hồ Chí Minh
Đài 1
070 220 250 370 510 610 771 800 831 900+19
Đồng Tháp
Đài 2
080 170 200 260 551 620 720 850 890 970-80.5
Huế
Đài 3
030 080 120 222 250 310 592 620 650 880+218
Phú Yên
Đài 4
040 170 190 200 410 540 690 710 911 970-80.5
Miền Bắc
Đài 5
080 090 170 220 381 410 500 790 921 940-71
02 / 01 / 2022Chốt+204
Tiền Giang
Đài 1
010 050 170 290 360 491 550 750 780 940-80.5
Kiên Giang
Đài 2
060 201 270 400 500 671 820 840 940 980+19
Kon Tum
Đài 3
070 182 262 450 510 540 600 610 620 730+218
Khánh Hòa
Đài 4
161 340 430 500 600 730 770 820 901 990+19
Miền Bắc
Đài 5
020 340 412 421 430 660 850 900 930 990+28.5
01 / 01 / 2022Chốt+602
Hồ Chí Minh
Đài 1
010 060 100 230 281 380 611 640 731 820+118.5
Hậu Giang
Đài 2
080 110 120 130 170 340 420 591 630 670-80.5
Đà Nẵng
Đài 3
041 151 441 470 610 791 831 880 910 980+317.5
Quảng Ngãi
Đài 4
031 191 211 281 330 490 570 821 860 970+317.5
Miền Bắc
Đài 5
010 200 400 540 640 691 771 850 870 880-71

Vị Trí Từng Số

12345678910
-387+309.5+1,105.5-287.5+110.5+508.5+608-586-88.5-188