23 / 01 / 2022ChốtLời
Miền Bắc
Đài 5
Đăng nhập là thấy
 

Bảng Lợi Nhuận - 01 / 2022

NgàyLời
22-71
21+28.5
20-71
19-71
18+227.5
17-71
16-270
15+28.5
14-270
13+28.5
12-170.5
11-270
10+227.5
09-170.5
08-71
07+327
06+28.5
05+128
04-71
03-170.5
02-170.5
01-170.5
22 ngày-1,064.5
22 / 01 / 2022Chốt-71
Miền Bắc
Đài 5
010 041 110 280 490 530 541 680 860 990-71
21 / 01 / 2022Chốt+28.5
Miền Bắc
Đài 5
050 061 111 210 280 370 401 730 800 960+28.5
20 / 01 / 2022Chốt-71
Miền Bắc
Đài 5
130 150 340 370 420 470 530 541 620 671-71
19 / 01 / 2022Chốt-71
Miền Bắc
Đài 5
020 110 150 411 490 660 690 720 931 940-71
18 / 01 / 2022Chốt+227.5
Miền Bắc
Đài 5
120 440 571 590 630 701 710 741 851 961+227.5
17 / 01 / 2022Chốt-71
Miền Bắc
Đài 5
100 130 150 180 221 260 330 360 460 791-71
16 / 01 / 2022Chốt-270
Miền Bắc
Đài 5
080 200 300 320 500 620 750 870 900 910-270
15 / 01 / 2022Chốt+28.5
Miền Bắc
Đài 5
071 210 231 450 600 611 890 960 970 990+28.5
14 / 01 / 2022Chốt-270
Miền Bắc
Đài 5
140 200 240 520 590 610 640 880 890 950-270
13 / 01 / 2022Chốt+28.5
Miền Bắc
Đài 5
110 130 282 490 540 550 811 850 930 940+28.5
12 / 01 / 2022Chốt-170.5
Miền Bắc
Đài 5
000 161 170 210 280 290 300 360 590 860-170.5
11 / 01 / 2022Chốt-270
Miền Bắc
Đài 5
060 370 430 480 490 540 650 700 780 930-270
10 / 01 / 2022Chốt+227.5
Miền Bắc
Đài 5
040 061 110 280 300 431 501 771 870 961+227.5
09 / 01 / 2022Chốt-170.5
Miền Bắc
Đài 5
010 080 201 330 610 760 880 910 970 990-170.5
08 / 01 / 2022Chốt-71
Miền Bắc
Đài 5
010 020 050 140 231 870 890 951 960 970-71
07 / 01 / 2022Chốt+327
Miền Bắc
Đài 5
131 141 181 331 481 601 740 770 850 930+327
06 / 01 / 2022Chốt+28.5
Miền Bắc
Đài 5
002 090 220 390 431 540 580 810 820 910+28.5
05 / 01 / 2022Chốt+128
Miền Bắc
Đài 5
301 360 391 412 480 620 720 810 910 950+128
04 / 01 / 2022Chốt-71
Miền Bắc
Đài 5
280 361 500 530 570 680 690 830 960 991-71
03 / 01 / 2022Chốt-170.5
Miền Bắc
Đài 5
160 220 290 460 480 560 611 620 730 830-170.5
02 / 01 / 2022Chốt-170.5
Miền Bắc
Đài 5
110 180 220 490 580 590 700 780 850 941-170.5
01 / 01 / 2022Chốt-170.5
Miền Bắc
Đài 5
000 030 120 211 340 410 550 810 930 970-170.5

Vị Trí Từng Số

12345678910
-96.5+3+202-96.5-196-196-96.5-196-395+3