23 / 01 / 2022ChốtLời
Tiền Giang
Đài 1
Đăng nhập là thấy
Kiên Giang
Đài 2
Đăng nhập là thấy
Kon Tum
Đài 3
Đăng nhập là thấy
Khánh Hòa
Đài 4
Đăng nhập là thấy
Miền Bắc
Đài 5
Đăng nhập là thấy
 

Bảng Lợi Nhuận - 01 / 2022

NgàyLời
22+100.5
21+100.5
20-198
19-198
18+299.5
17-98.5
16+200
15-98.5
14-98.5
13+100.5
12-98.5
11-98.5
10+1
09-98.5
08+299.5
07+299.5
06-98.5
05-98.5
04-98.5
03-198
02-198
01+200
22 ngày-77.5
22 / 01 / 2022Chốt+100.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
000 730-36
Hậu Giang
Đài 2
450 080-36
Đà Nẵng
Đài 3
441 920+63.5
Quảng Ngãi
Đài 4
610 881+63.5
Miền Bắc
Đài 5
061 680+45.5
21 / 01 / 2022Chốt+100.5
Vĩnh Long
Đài 1
090 540-36
Bình Dương
Đài 2
351 390+63.5
Gia Lai
Đài 3
790 970-36
Ninh Thuận
Đài 4
441 890+63.5
Miền Bắc
Đài 5
061 930+45.5
20 / 01 / 2022Chốt-198
Tây Ninh
Đài 1
270 050-36
An Giang
Đài 2
890 870-36
Bình Định
Đài 3
650 270-36
Quảng Bình
Đài 4
070 550-36
Miền Bắc
Đài 5
420 170-54
19 / 01 / 2022Chốt-198
Đồng Nai
Đài 1
480 270-36
Cần Thơ
Đài 2
780 470-36
Đà Nẵng
Đài 3
340 440-36
Khánh Hòa
Đài 4
810 330-36
Miền Bắc
Đài 5
940 150-54
18 / 01 / 2022Chốt+299.5
Vũng Tàu
Đài 1
591 902+262.5
Bạc Liêu
Đài 2
551 360+63.5
Dak Lak
Đài 3
470 570-36
Quảng Nam
Đài 4
330 760-36
Miền Bắc
Đài 5
641 410+45.5
17 / 01 / 2022Chốt-98.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
210 740-36
Đồng Tháp
Đài 2
440 640-36
Huế
Đài 3
670 660-36
Phú Yên
Đài 4
860 780-36
Miền Bắc
Đài 5
441 130+45.5
16 / 01 / 2022Chốt+200
Tiền Giang
Đài 1
780 021+63.5
Kiên Giang
Đài 2
771 660+63.5
Kon Tum
Đài 3
270 221+63.5
Khánh Hòa
Đài 4
590 691+63.5
Miền Bắc
Đài 5
380 370-54
15 / 01 / 2022Chốt-98.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
411 490+63.5
Hậu Giang
Đài 2
450 080-36
Đà Nẵng
Đài 3
240 370-36
Quảng Ngãi
Đài 4
130 860-36
Miền Bắc
Đài 5
890 000-54
14 / 01 / 2022Chốt-98.5
Vĩnh Long
Đài 1
980 400-36
Bình Dương
Đài 2
470 601+63.5
Gia Lai
Đài 3
720 550-36
Ninh Thuận
Đài 4
450 440-36
Miền Bắc
Đài 5
640 170-54
13 / 01 / 2022Chốt+100.5
Tây Ninh
Đài 1
060 410-36
An Giang
Đài 2
260 111+63.5
Bình Định
Đài 3
781 150+63.5
Quảng Bình
Đài 4
030 280-36
Miền Bắc
Đài 5
881 940+45.5
12 / 01 / 2022Chốt-98.5
Đồng Nai
Đài 1
930 260-36
Cần Thơ
Đài 2
360 240-36
Đà Nẵng
Đài 3
640 910-36
Khánh Hòa
Đài 4
631 330+63.5
Miền Bắc
Đài 5
000 290-54
11 / 01 / 2022Chốt-98.5
Vũng Tàu
Đài 1
880 830-36
Bạc Liêu
Đài 2
550 711+63.5
Dak Lak
Đài 3
570 730-36
Quảng Nam
Đài 4
630 790-36
Miền Bắc
Đài 5
490 480-54
10 / 01 / 2022Chốt+1
Hồ Chí Minh
Đài 1
230 550-36
Đồng Tháp
Đài 2
730 660-36
Huế
Đài 3
170 890-36
Phú Yên
Đài 4
670 660-36
Miền Bắc
Đài 5
451 771+145
09 / 01 / 2022Chốt-98.5
Tiền Giang
Đài 1
520 040-36
Kiên Giang
Đài 2
670 440-36
Kon Tum
Đài 3
980 920-36
Khánh Hòa
Đài 4
260 800-36
Miền Bắc
Đài 5
880 001+45.5
08 / 01 / 2022Chốt+299.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
732 410+163
Hậu Giang
Đài 2
631 601+163
Đà Nẵng
Đài 3
140 420-36
Quảng Ngãi
Đài 4
720 471+63.5
Miền Bắc
Đài 5
020 700-54
07 / 01 / 2022Chốt+299.5
Vĩnh Long
Đài 1
021 180+63.5
Bình Dương
Đài 2
951 640+63.5
Gia Lai
Đài 3
841 460+63.5
Ninh Thuận
Đài 4
920 580-36
Miền Bắc
Đài 5
361 531+145
06 / 01 / 2022Chốt-98.5
Tây Ninh
Đài 1
621 730+63.5
An Giang
Đài 2
970 010-36
Bình Định
Đài 3
440 620-36
Quảng Bình
Đài 4
760 080-36
Miền Bắc
Đài 5
620 410-54
05 / 01 / 2022Chốt-98.5
Đồng Nai
Đài 1
780 710-36
Cần Thơ
Đài 2
830 080-36
Đà Nẵng
Đài 3
410 060-36
Khánh Hòa
Đài 4
470 420-36
Miền Bắc
Đài 5
251 290+45.5
04 / 01 / 2022Chốt-98.5
Vũng Tàu
Đài 1
870 510-36
Bạc Liêu
Đài 2
980 010-36
Dak Lak
Đài 3
560 080-36
Quảng Nam
Đài 4
980 240-36
Miền Bắc
Đài 5
910 901+45.5
03 / 01 / 2022Chốt-198
Hồ Chí Minh
Đài 1
240 170-36
Đồng Tháp
Đài 2
300 150-36
Huế
Đài 3
440 420-36
Phú Yên
Đài 4
010 950-36
Miền Bắc
Đài 5
730 700-54
02 / 01 / 2022Chốt-198
Tiền Giang
Đài 1
010 600-36
Kiên Giang
Đài 2
490 260-36
Kon Tum
Đài 3
950 010-36
Khánh Hòa
Đài 4
750 960-36
Miền Bắc
Đài 5
030 180-54
01 / 01 / 2022Chốt+200
Hồ Chí Minh
Đài 1
410 380-36
Hậu Giang
Đài 2
361 941+163
Đà Nẵng
Đài 3
470 921+63.5
Quảng Ngãi
Đài 4
191 380+63.5
Miền Bắc
Đài 5
160 970-54