23 / 01 / 2022ChốtLời
Khánh Hòa
Đài 4
Đăng nhập là thấy
Miền Bắc
Đài 5
Đăng nhập là thấy
 

Bảng Lợi Nhuận - 01 / 2022

NgàyLời
22-3
21-1
20+15.3
19-3
18-1
17-2
16-2
15-3
14-1
13-1
12-3
11-1
10-2
09-2
08+13.3
07-1
06-1
05-3
04-1
03-2
02+4.4
01-3
22 ngày-3
22 / 01 / 2022Chốt-3
Hồ Chí Minh
Đài 1
111 250 261 280 370 800 820 830 890 902-1
Đà Nẵng
Đài 3
000 070 250 260 410 630 680 750 930 981-1
Miền Bắc
Đài 5
021 051 190 221 300 390 401 790 800 921-1
21 / 01 / 2022Chốt-1
Miền Bắc
Đài 5
121 250 420 482 500 550 560 611 800 990-1
20 / 01 / 2022Chốt+15.3
Miền Bắc
Đài 5
010 060 180 310 340 440 460 510 800 890+15.3
19 / 01 / 2022Chốt-3
Đà Nẵng
Đài 3
020 031 300 450 460 470 490 640 720 900-1
Khánh Hòa
Đài 4
030 040 490 550 632 670 750 880 920 950-1
Miền Bắc
Đài 5
081 090 160 180 230 280 340 431 570 841-1
18 / 01 / 2022Chốt-1
Miền Bắc
Đài 5
080 220 310 340 460 480 510 701 860 990-1
17 / 01 / 2022Chốt-2
Hồ Chí Minh
Đài 1
000 180 200 490 511 540 681 710 790 840-1
Miền Bắc
Đài 5
040 171 370 392 450 560 580 810 820 880-1
16 / 01 / 2022Chốt-2
Khánh Hòa
Đài 4
130 270 281 391 431 521 650 740 800 970-1
Miền Bắc
Đài 5
070 182 260 410 450 580 620 690 700 760-1
15 / 01 / 2022Chốt-3
Hồ Chí Minh
Đài 1
030 071 161 260 360 370 440 530 670 960-1
Đà Nẵng
Đài 3
001 120 380 430 440 450 490 630 640 920-1
Miền Bắc
Đài 5
020 080 140 191 300 360 410 590 940 960-1
14 / 01 / 2022Chốt-1
Miền Bắc
Đài 5
080 182 370 520 531 560 580 610 750 760-1
13 / 01 / 2022Chốt-1
Miền Bắc
Đài 5
290 310 361 371 440 490 651 710 770 850-1
12 / 01 / 2022Chốt-3
Đà Nẵng
Đài 3
080 190 200 460 631 671 680 890 960 970-1
Khánh Hòa
Đài 4
010 340 370 480 490 600 780 851 900 980-1
Miền Bắc
Đài 5
010 050 170 240 270 590 620 680 700 771-1
11 / 01 / 2022Chốt-1
Miền Bắc
Đài 5
220 230 250 300 430 700 710 810 860 971-1
10 / 01 / 2022Chốt-2
Hồ Chí Minh
Đài 1
070 220 281 320 550 600 630 730 741 840-1
Miền Bắc
Đài 5
000 040 130 140 250 340 580 840 861 870-1
09 / 01 / 2022Chốt-2
Khánh Hòa
Đài 4
070 330 380 390 410 420 940 950 960 981-1
Miền Bắc
Đài 5
191 201 221 280 390 410 450 781 810 890-1
08 / 01 / 2022Chốt+13.3
Hồ Chí Minh
Đài 1
180 250 281 360 410 450 580 600 732 900-1
Đà Nẵng
Đài 3
040 200 221 280 440 561 700 791 820 890-1
Miền Bắc
Đài 5
400 450 500 620 630 790 860 880 890 980+15.3
07 / 01 / 2022Chốt-1
Miền Bắc
Đài 5
041 070 090 120 131 361 371 730 790 880-1
06 / 01 / 2022Chốt-1
Miền Bắc
Đài 5
020 090 230 321 431 630 660 670 740 791-1
05 / 01 / 2022Chốt-3
Đà Nẵng
Đài 3
110 210 260 310 341 390 460 821 960 980-1
Khánh Hòa
Đài 4
020 120 371 440 481 512 530 560 610 840-1
Miền Bắc
Đài 5
160 170 200 230 301 420 440 681 720 790-1
04 / 01 / 2022Chốt-1
Miền Bắc
Đài 5
010 191 201 310 320 380 420 480 670 941-1
03 / 01 / 2022Chốt-2
Hồ Chí Minh
Đài 1
050 110 150 261 281 300 321 600 730 820-1
Miền Bắc
Đài 5
041 250 301 450 670 721 870 900 930 991-1
02 / 01 / 2022Chốt+4.4
Khánh Hòa
Đài 4
120 200 460 480 510 560 580 790 890 970+5.4
Miền Bắc
Đài 5
091 110 250 560 711 740 761 770 790 910-1
01 / 01 / 2022Chốt-3
Hồ Chí Minh
Đài 1
040 050 121 210 270 320 340 370 390 770-1
Đà Nẵng
Đài 3
090 180 451 460 660 670 690 750 850 900-1
Miền Bắc
Đài 5
120 140 330 360 370 570 651 680 800 980-1

Vị Trí Từng Số

12345678910
-58.5+41+339.5+41+339.5-257.5-257.5-158-556+140.5