23 / 01 / 2022ChốtLời
Tiền Giang
Đài 1
Đăng nhập là thấy
Kiên Giang
Đài 2
Đăng nhập là thấy
Kon Tum
Đài 3
Đăng nhập là thấy
Khánh Hòa
Đài 4
Đăng nhập là thấy
Miền Bắc
Đài 5
Đăng nhập là thấy
51 số
 

Bảng Lợi Nhuận - 01 / 2022

NgàyLời
22+50.5
21+53.5
20+55.5
19-43
18-42
17+57.5
16+58.5
15-39
14+61.5
9 ngày+213
22 / 01 / 2022Chốt+50.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
56 31 42 27 14 33 38 50 02 51-10
Hậu Giang
Đài 2
08 23 39 28 34 31 22 35 91 59 80-11
Đà Nẵng
Đài 3
56 41 43 55 22 75 72 76 05 29 45-11
Quảng Ngãi
Đài 4
43 63 32 18 75 57 45 05 95 82+89.5
Miền Bắc
Đài 5
94 55 78 70 14 93 10-7
21 / 01 / 2022Chốt+53.5
Vĩnh Long
Đài 1
78 06 43 65 74 60 12 82 36 58-10
Bình Dương
Đài 2
46 97 55 50 78 67 42 25 19 10 05+88.5
Gia Lai
Đài 3
19 12 08 36 17 10 31 98 91 42-10
Ninh Thuận
Đài 4
31 11 33 00 99 46 38 62 30-9
Miền Bắc
Đài 5
83 88 57 68 17 58-6
20 / 01 / 2022Chốt+55.5
Tây Ninh
Đài 1
47 28 02 50 69 64 98 26 06 53-10
An Giang
Đài 2
02 32 23 52 43 09 10 17 13 44 07-11
Bình Định
Đài 3
12 77 01 02 64 68 21 48 54-9
Quảng Bình
Đài 4
90 20 31 18 74 94 11 16-8
Miền Bắc
Đài 5
76 85 74 05 78 93+93.5
19 / 01 / 2022Chốt-43
Đồng Nai
Đài 1
87 06 42 37 60 94 74 98 32 40-10
Cần Thơ
Đài 2
88 79 46 21 76 50 45 34 52 12-10
Đà Nẵng
Đài 3
58 76 20 64 70 71 73 16 98-9
Khánh Hòa
Đài 4
62 71 93 79 32 26 48 72-8
Miền Bắc
Đài 5
76 75 55 88 14 19-6
18 / 01 / 2022Chốt-42
Vũng Tàu
Đài 1
93 14 20 64 03 62 38 30 53 04-10
Bạc Liêu
Đài 2
71 87 27 14 32 15 57 04 00 74-10
Dak Lak
Đài 3
03 75 85 52 35 76 98 62-8
Quảng Nam
Đài 4
53 98 48 85 71 49 39 64-8
Miền Bắc
Đài 5
66 21 33 07 81 60-6
17 / 01 / 2022Chốt+57.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
29 15 96 80 78 38 97 60 36 16-10
Đồng Tháp
Đài 2
64 16 06 39 99 79 38 59 18 52+89.5
Huế
Đài 3
18 83 99 64 91 06 94 88-8
Phú Yên
Đài 4
19 27 08 33 76 74 32 45-8
Miền Bắc
Đài 5
47 89 63 49 93 08-6
16 / 01 / 2022Chốt+58.5
Tiền Giang
Đài 1
86 90 64 06 14 54 48 52 41 17+89.5
Kiên Giang
Đài 2
35 60 14 59 38 76 72 64 90 54-10
Kon Tum
Đài 3
33 03 32 65 17 58 07-7
Khánh Hòa
Đài 4
11 22 10 23 30 44 80 24-8
Miền Bắc
Đài 5
66 67 32 64 54 09-6
15 / 01 / 2022Chốt-39
Hồ Chí Minh
Đài 1
27 31 61 22 75 40 72 21 43-9
Hậu Giang
Đài 2
89 74 73 15 71 97 06 90 37-9
Đà Nẵng
Đài 3
64 88 79 13 04 94 69-7
Quảng Ngãi
Đài 4
76 22 72 36 68 04 25 98-8
Miền Bắc
Đài 5
71 77 45 79 85 48-6
14 / 01 / 2022Chốt+61.5
Vĩnh Long
Đài 1
80 29 79 68 64 06 60 83 75+90.5
Bình Dương
Đài 2
41 03 31 12 25 04 49 01 77-9
Gia Lai
Đài 3
36 62 02 10 60 22 12-7
Ninh Thuận
Đài 4
35 72 76 17 64 90 33-7
Miền Bắc
Đài 5
80 21 22 63 29 40-6