23 / 01 / 2022ChốtLời
Tiền Giang
Đài 1
Đăng nhập là thấy
Kiên Giang
Đài 2
Đăng nhập là thấy
Kon Tum
Đài 3
Đăng nhập là thấy
Khánh Hòa
Đài 4
Đăng nhập là thấy
Miền Bắc
Đài 5
Đăng nhập là thấy
 

Bảng Lợi Nhuận - 01 / 2022

NgàyLời
22-99
21+0.5
20+0.5
19+0.5
18+0.5
17+199.5
16-99
15+0.5
14-99
13+0.5
12-99
11+100
10-99
09+100
08+0.5
07-99
06+0.5
05+100
04+398.5
19 ngày+308
22 / 01 / 2022Chốt-99
Hồ Chí Minh
Đài 1
610-18
Hậu Giang
Đài 2
690-18
Đà Nẵng
Đài 3
020-18
Quảng Ngãi
Đài 4
720-18
Miền Bắc
Đài 5
110-27
21 / 01 / 2022Chốt+0.5
Vĩnh Long
Đài 1
800-18
Bình Dương
Đài 2
120-18
Gia Lai
Đài 3
941+81.5
Ninh Thuận
Đài 4
260-18
Miền Bắc
Đài 5
490-27
20 / 01 / 2022Chốt+0.5
Tây Ninh
Đài 1
920-18
An Giang
Đài 2
920-18
Bình Định
Đài 3
860-18
Quảng Bình
Đài 4
881+81.5
Miền Bắc
Đài 5
530-27
19 / 01 / 2022Chốt+0.5
Đồng Nai
Đài 1
571+81.5
Cần Thơ
Đài 2
550-18
Đà Nẵng
Đài 3
180-18
Khánh Hòa
Đài 4
340-18
Miền Bắc
Đài 5
720-27
18 / 01 / 2022Chốt+0.5
Vũng Tàu
Đài 1
530-18
Bạc Liêu
Đài 2
090-18
Dak Lak
Đài 3
990-18
Quảng Nam
Đài 4
290-18
Miền Bắc
Đài 5
651+72.5
17 / 01 / 2022Chốt+199.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
730-18
Đồng Tháp
Đài 2
781+81.5
Huế
Đài 3
051+81.5
Phú Yên
Đài 4
261+81.5
Miền Bắc
Đài 5
200-27
16 / 01 / 2022Chốt-99
Tiền Giang
Đài 1
950-18
Kiên Giang
Đài 2
990-18
Kon Tum
Đài 3
060-18
Khánh Hòa
Đài 4
560-18
Miền Bắc
Đài 5
120-27
15 / 01 / 2022Chốt+0.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
620-18
Hậu Giang
Đài 2
200-18
Đà Nẵng
Đài 3
561+81.5
Quảng Ngãi
Đài 4
710-18
Miền Bắc
Đài 5
210-27
14 / 01 / 2022Chốt-99
Vĩnh Long
Đài 1
900-18
Bình Dương
Đài 2
140-18
Gia Lai
Đài 3
400-18
Ninh Thuận
Đài 4
080-18
Miền Bắc
Đài 5
360-27
13 / 01 / 2022Chốt+0.5
Tây Ninh
Đài 1
410-18
An Giang
Đài 2
111+81.5
Bình Định
Đài 3
620-18
Quảng Bình
Đài 4
150-18
Miền Bắc
Đài 5
640-27
12 / 01 / 2022Chốt-99
Đồng Nai
Đài 1
260-18
Cần Thơ
Đài 2
240-18
Đà Nẵng
Đài 3
150-18
Khánh Hòa
Đài 4
540-18
Miền Bắc
Đài 5
820-27
11 / 01 / 2022Chốt+100
Vũng Tàu
Đài 1
830-18
Bạc Liêu
Đài 2
711+81.5
Dak Lak
Đài 3
830-18
Quảng Nam
Đài 4
611+81.5
Miền Bắc
Đài 5
950-27
10 / 01 / 2022Chốt-99
Hồ Chí Minh
Đài 1
550-18
Đồng Tháp
Đài 2
660-18
Huế
Đài 3
860-18
Phú Yên
Đài 4
430-18
Miền Bắc
Đài 5
680-27
09 / 01 / 2022Chốt+100
Tiền Giang
Đài 1
040-18
Kiên Giang
Đài 2
440-18
Kon Tum
Đài 3
930-18
Khánh Hòa
Đài 4
820-18
Miền Bắc
Đài 5
872+172
08 / 01 / 2022Chốt+0.5
Hồ Chí Minh
Đài 1
410-18
Hậu Giang
Đài 2
601+81.5
Đà Nẵng
Đài 3
010-18
Quảng Ngãi
Đài 4
870-18
Miền Bắc
Đài 5
030-27
07 / 01 / 2022Chốt-99
Vĩnh Long
Đài 1
180-18
Bình Dương
Đài 2
640-18
Gia Lai
Đài 3
110-18
Ninh Thuận
Đài 4
830-18
Miền Bắc
Đài 5
900-27
06 / 01 / 2022Chốt+0.5
Tây Ninh
Đài 1
560-18
An Giang
Đài 2
740-18
Bình Định
Đài 3
070-18
Quảng Bình
Đài 4
831+81.5
Miền Bắc
Đài 5
420-27
05 / 01 / 2022Chốt+100
Đồng Nai
Đài 1
970-18
Cần Thơ
Đài 2
690-18
Đà Nẵng
Đài 3
512+181
Khánh Hòa
Đài 4
290-18
Miền Bắc
Đài 5
290-27
04 / 01 / 2022Chốt+398.5
Vũng Tàu
Đài 1
671+81.5
Bạc Liêu
Đài 2
870-18
Dak Lak
Đài 3
221+81.5
Quảng Nam
Đài 4
912+181
Miền Bắc
Đài 5
901+72.5